制造和销售

zhì zào hé xiāo shòuchế tạo hòa tiêu thụ

Hán Việt: chế tạo hòa tiêu thụ · Pinyin: zhì zào hé xiāo shòu

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 和 (hòa) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất và bán

Đức

  • Handedict Herstellung und Vertrieb (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造枪械者 · 制造私酒者 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 销售奖券 · 销售时点 · 销售过多