制造说明书

chế tạo thuyết minh thư

Hán Việt: chế tạo thuyết minh thư

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng dẫn sản xuất
  • Biên soạn 製造說明書 hìzào shuōmíngshū n. manufacturing specifications M:¹zhāng/¹běn

Eng

  • Cihui 製造說明書 hìzào shuōmíngshū n. manufacturing specifications M:¹zhāng/¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造枪械者 · 制造私酒者 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 制造不信任 · 制造和销售 · 制造用物品