制造私酒者 chế tạo tư tửu giả Hán Việt: chế tạo tư tửu giả Tổng quan người buôn lậu, tàu buôn lậu Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 私 (tư) + 酒 (tửu) + 者 (giả)Hán Việtchế tạo tư tửu giảTừ loạidanhCấu tạo製 + 造 + 私 + 酒 + 者 · chế + tạo + tư + tửu + giả nghĩa thành phần: chế + tạo + tư + tửu + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người buôn lậuMainlandKaggle Zh-Vi smuggler Từ liên quan Gần nghĩa制造枪械者 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 制造不信任 · 制造和销售 · 制造用物品 · 制造说明书