刷了勺不做了
xoát liễu chước bất tố liễu
Hán Việt: xoát liễu chước bất tố liễu
Tổng quan
Cấu tạo: 刷 (xoát) + 了 (liễu) + 勺 (chước) + 不 (bất) + 做 (tố) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 刷了勺不做了 huāle sháo bù zuò le v.p. <coll.> refuse to work anymore; walk off a job