刷馬的梳子 xoát mã đích sơ tử Hán Việt: xoát mã đích sơ tử Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 馬 (mã) + 的 (đích) + 梳 (sơ) + 子 (tử)Hán Việtxoát mã đích sơ tửCấu tạo刷 + 馬 + 的 + 梳 + 子 · xoát + mã + đích + sơ + tử nghĩa thành phần: xoát + mã + đích + sơ + tử Nghĩa EngCihui kame