刹车液 shā chē yè·sát xa dịch Hán Việt: sát xa dịch · Pinyin: shā chē yè Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 液 (dịch)Pinyinshā chē yèHán Việtsát xa dịchCấu tạo剎 + 車 + 液 · sát + xa + dịch nghĩa thành phần: sát + xa + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dầu phanhĐứcHandedict Bremsflüssigkeit Từ liên quan Gần nghĩa刹车灯 · 刹车 · 刹车油 · 刹车片 · 刹车闸 · 刹车后灯 · 刹车失灵 · 刹车拖痕