刺世疾邪賦 cì shì jí xié fù · thứ thế tật tà phú Hán Việt: thứ thế tật tà phú · Pinyin: cì shì jí xié fù Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 世 (thế) + 疾 (tật) + 邪 (tà) + 賦 (phú)Pinyincì shì jí xié fùHán Việtthứ thế tật tà phúCấu tạo刺 + 世 + 疾 + 邪 + 賦 · thứ + thế + tật + tà + phú nghĩa thành phần: thứ + thế + tật + tà + phú