刺兒不喇嘰 thứ nhi bất lạt kỉ Hán Việt: thứ nhi bất lạt kỉ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 喇 (lạt) + 嘰 (kỉ)Hán Việtthứ nhi bất lạt kỉCấu tạo刺 + 兒 + 不 + 喇 + 嘰 · thứ + nhi + bất + lạt + kỉ nghĩa thành phần: thứ + nhi + bất + lạt + kỉ Nghĩa EngCihui 刺兒不喇嘰 ìrbulājī f.e. <coll.> sarcastic; caustic; biting