刺激反应说

thứ kích phản ứng thuyết

Hán Việt: thứ kích phản ứng thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết kích thích-phản ứng
  • Biên soạn stimulus-response theory

Eng

  • Cihui 刺激反應說 ìjī fǎnyìngshuō n. <lg.> stimulus-response theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激性饮料 · 刺激欲望的 · 刺激的事物 · 刺激性的 · 刺激活动 · 刺激分泌的 · 刺激感受性 · 刺激皮肤物