刺激感受性 thứ kích cảm thụ tính Hán Việt: thứ kích cảm thụ tính Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)Hán Việtthứ kích cảm thụ tínhTừ loạidanhCấu tạo刺 + 激 + 感 + 受 + 性 · thứ + kích + cảm + thụ + tính nghĩa thành phần: thứ + kích + cảm + thụ + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính dễ bị kích thíchMainlandKaggle Zh-Vi irritablityEngCihui irritablity Từ liên quan Gần nghĩa刺激性饮料 · 刺激欲望的 · 刺激的事物 · 刺激性的 · 刺激活动 · 刺激分泌的 · 刺激反应说 · 刺激皮肤物