刺激的事物

thứ kích đích sự vật

Hán Việt: thứ kích đích sự vật

Tổng quan

sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động, sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (đích) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động, sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi