刺激的事物

thứ kích đích sự vật

Hán Việt: thứ kích đích sự vật

Tổng quan

sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động, sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kích thích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excitement

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激性饮料 · 刺激欲望的 · 刺激性的 · 刺激活动 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身