刺激皮膚物 thứ kích bì phu vật Hán Việt: thứ kích bì phu vật Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 皮 (bì) + 膚 (phu) + 物 (vật)Hán Việtthứ kích bì phu vậtCấu tạo刺 + 激 + 皮 + 膚 + 物 · thứ + kích + bì + phu + vật nghĩa thành phần: thứ + kích + bì + phu + vật Nghĩa EngCihui dermatitant