刺激配子的 thứ kích phối tử đích Hán Việt: thứ kích phối tử đích Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 配 (phối) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtthứ kích phối tử đíchCấu tạo刺 + 激 + 配 + 子 + 的 · thứ + kích + phối + tử + đích nghĩa thành phần: thứ + kích + phối + tử + đích Nghĩa EngCihui gametokinetic