刺蝟索尼克 cì wei suǒ ní kè · thứ vị tác ni khắc Hán Việt: thứ vị tác ni khắc · Pinyin: cì wei suǒ ní kè Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 蝟 (vị) + 索 (tác) + 尼 (ni) + 克 (khắc)Pinyincì wei suǒ ní kèHán Việtthứ vị tác ni khắcCấu tạo刺 + 蝟 + 索 + 尼 + 克 · thứ + vị + tác + ni + khắc nghĩa thành phần: thứ + vị + tác + ni + khắc