刺耳地說出
thứ nhĩ địa thuyết xuất
Hán Việt: thứ nhĩ địa thuyết xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 刺 (thứ) + 耳 (nhĩ) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui grind out
Hán Việt: thứ nhĩ địa thuyết xuất
Cấu tạo: 刺 (thứ) + 耳 (nhĩ) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)