刺胞動物門

cì bāo dòng wù mén thứ bào động vật môn

Hán Việt: thứ bào động vật môn · Pinyin: cì bāo dòng wù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (bào) + (động) + (vật) + (môn)

Nghĩa

ja

  • JMdict Cnidaria (phylum of marine animals)