刻一道痕子 khắc nhất đạo ngân tử Hán Việt: khắc nhất đạo ngân tử Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 一 (nhất) + 道 (đạo) + 痕 (ngân) + 子 (tử)Hán Việtkhắc nhất đạo ngân tửCấu tạo刻 + 一 + 道 + 痕 + 子 · khắc + nhất + đạo + ngân + tử nghĩa thành phần: khắc + nhất + đạo + ngân + tử