刻律涅牝鹿

kè lǜ niè pìn lù khắc luật niết tẫn lộc

Hán Việt: khắc luật niết tẫn lộc · Pinyin: kè lǜ niè pìn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (luật) + (niết) + (tẫn) + 鹿 (lộc)