刻法罗斯

kè fǎ luó sīkhắc pháp la tư

Hán Việt: khắc pháp la tư · Pinyin: kè fǎ luó sī

Tổng quan

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 法 (pháp) + 羅 (la) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kephalos

Đức

  • Handedict Kephalos (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 罗斯福 · 罗斯基勒 · 罗斯维塔 · 罗斯莱思 · 罗斯托夫州