刻苦的

khắc khổ đích

Hán Việt: khắc khổ đích

Tổng quan

siêng năng, chuyên cần cần cù, siêng năng

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 苦 (khổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm chỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi assiduous

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻苦耐劳 · 刻苦钻研 · 刻苦 · 刻苦努力 · 刻苦学习 · 苦的 · 刻苦成家 · 刻苦攻关