刿鉥

guì shùquế thuật

Hán Việt: quế thuật · Pinyin: guì shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓雕琢。

Cấu tạo: 劌 (quế) + 鉥 (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓雕琢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刿鉥肝肾 · 刿鉥心腑 · 刿剔 · 刿目 · 劌剔 · 劌目 · 劌鉥 · 刿心刳腹