劌剔

guì tīquế dịch

Hán Việt: quế dịch · Pinyin: guì tī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挑剔,剔出。

Cấu tạo: 劌 (quế) + 剔 (dịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剔牙 · 剔紅 · 剔红 · 剔肉 · 剔透 · 剔除 · 剔骨 · 剔1.