刿鉥肝肾

guì xù gān shènquế thuật can thận

Hán Việt: quế thuật can thận · Pinyin: guì xù gān shèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容穷思苦索,刻意为之。同“刿鉥心腑”。

Cấu tạo: 劌 (quế) + 鉥 (thuật) + 肝 (can) + 腎 (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"刿鉥心腑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肝腎綜合症 · 刿鉥心腑 · 劌鉥心腑 · 劌鉥肝腎 · 肝肾大 · 肝肾炎