削髮披緇

xuē fà pī zī tước phát phi truy

Hán Việt: tước phát phi truy · Pinyin: xuē fà pī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (phát) + (phi) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缁:黑色,借指僧人穿的黑色衣服。剃光头发,穿上僧衣。表示出家为僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剃去头发,身着黑衣。表示出家。
  • Tân Hoa Tự Điển 缁黑色,借指僧人穿的黑色衣服。剃光头发,穿上僧衣。表示出家为僧。

Eng

  • Cihui 削髮披緇 uēfàpīzī f.e. shave one's head and become a monk

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

落发