剋勞塞維茨 kè láo sāi wéi cí · khắc lao tắc duy tì Hán Việt: khắc lao tắc duy tì · Pinyin: kè láo sāi wéi cí Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 勞 (lao) + 塞 (tắc) + 維 (duy) + 茨 (tì)Pinyinkè láo sāi wéi cíHán Việtkhắc lao tắc duy tìCấu tạo剋 + 勞 + 塞 + 維 + 茨 · khắc + lao + tắc + duy + tì nghĩa thành phần: khắc + lao + tắc + duy + tì