剋爾剋島

kè ěr kè dǎokhắc nhĩ khắc đảo

Hán Việt: khắc nhĩ khắc đảo · Pinyin: kè ěr kè dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Krk

Đức

  • Handedict Krk (Adriainsel, Kroatien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克爾白 · 克爾斯汀 · 剋爾來福 · 克尔期砷钢 · 剋爾柏洛斯 · 克爾特神話 · 剋爾訥 · 克尔克拉雷利