前不大會兒

tiền bất đại hội nhi

Hán Việt: tiền bất đại hội nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (bất) + (đại) + (hội) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前不大會兒 iánbudàhuǐr n. <coll.> a short while ago