前並列連詞

tiền tịnh liệt liên từ

Hán Việt: tiền tịnh liệt liên từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tịnh) + (liệt) + (liên) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前並列連詞 iánbìngliè liáncí n. <lg.> pre-coordinator