前凹後凸的 tiền ao hậu đột đích Hán Việt: tiền ao hậu đột đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 凹 (ao) + 後 (hậu) + 凸 (đột) + 的 (đích)Hán Việttiền ao hậu đột đíchCấu tạo前 + 凹 + 後 + 凸 + 的 · tiền + ao + hậu + đột + đích nghĩa thành phần: tiền + ao + hậu + đột + đích Nghĩa EngCihui platycelian