前出三叉體 tiền xuất tam xoa thể Hán Việt: tiền xuất tam xoa thể Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 出 (xuất) + 三 (tam) + 叉 (xoa) + 體 (thể)Hán Việttiền xuất tam xoa thểCấu tạo前 + 出 + 三 + 叉 + 體 · tiền + xuất + tam + xoa + thể nghĩa thành phần: tiền + xuất + tam + xoa + thể Nghĩa EngCihui protrian