前分生組織 tiền phân sanh tổ chức Hán Việt: tiền phân sanh tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttiền phân sanh tổ chứcCấu tạo前 + 分 + 生 + 組 + 織 · tiền + phân + sanh + tổ + chức nghĩa thành phần: tiền + phân + sanh + tổ + chức Nghĩa EngCihui promeristem