前列腺毒素 tiền liệt tuyến độc tố Hán Việt: tiền liệt tuyến độc tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việttiền liệt tuyến độc tốTừ loạidanhCấu tạo前 + 列 + 腺 + 毒 + 素 · tiền + liệt + tuyến + độc + tố nghĩa thành phần: tiền + liệt + tuyến + độc + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc tố tuyến tiền liệtMainlandKaggle Zh-Vi prostatotoxinEngCihui prostatotoxin Từ liên quan Gần nghĩa前列腺炎 · 前列腺的 · 前列腺素 · 前列腺周炎 · 前列腺外的 · 前列腺液溢 · 前列腺溃疡 · 前列腺炎的