前列腺毒素 tiền liệt tuyến độc tố Hán Việt: tiền liệt tuyến độc tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việttiền liệt tuyến độc tốCấu tạo前 + 列 + 腺 + 毒 + 素 · tiền + liệt + tuyến + độc + tố nghĩa thành phần: tiền + liệt + tuyến + độc + tố Nghĩa EngCihui prostatotoxin