前列腺溃疡

tiền liệt tuyến hội dương

Hán Việt: tiền liệt tuyến hội dương

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loét tuyến tiền liệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prostatelcosis

Eng

  • Cihui prostatelcosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

前列腺炎 · 前列腺的 · 前列腺素 · 溃疡性地 · 溃疡性的 · 前列腺周炎 · 前列腺外的 · 前列腺毒素