前十字韌帶 qián shí zì rèn dài · tiền thập tự nhận đái Hán Việt: tiền thập tự nhận đái · Pinyin: qián shí zì rèn dài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 十 (thập) + 字 (tự) + 韌 (nhận) + 帶 (đái)Pinyinqián shí zì rèn dàiHán Việttiền thập tự nhận đáiCấu tạo前 + 十 + 字 + 韌 + 帶 · tiền + thập + tự + nhận + đái nghĩa thành phần: tiền + thập + tự + nhận + đái