前單核細胞 tiền đan hạch tế bào Hán Việt: tiền đan hạch tế bào Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 單 (đan) + 核 (hạch) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttiền đan hạch tế bàoCấu tạo前 + 單 + 核 + 細 + 胞 · tiền + đan + hạch + tế + bào nghĩa thành phần: tiền + đan + hạch + tế + bào Nghĩa EngCihui premonocyte