前後不一致 qián hòu bù yī zhì · tiền hậu bất nhất trí Hán Việt: tiền hậu bất nhất trí · Pinyin: qián hòu bù yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinqián hòu bù yī zhìHán Việttiền hậu bất nhất tríCấu tạo前 + 後 + 不 + 一 + 致 · tiền + hậu + bất + nhất + trí nghĩa thành phần: tiền + hậu + bất + nhất + trí