前後列柱式 tiền hậu liệt trụ thức Hán Việt: tiền hậu liệt trụ thức Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 列 (liệt) + 柱 (trụ) + 式 (thức)Hán Việttiền hậu liệt trụ thứcCấu tạo前 + 後 + 列 + 柱 + 式 · tiền + hậu + liệt + trụ + thức nghĩa thành phần: tiền + hậu + liệt + trụ + thức Nghĩa EngCihui amphiprostylos