前向接連的

tiền hướng tiếp liên đích

Hán Việt: tiền hướng tiếp liên đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hướng) + (tiếp) + (liên) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前向接連的 iánxiàng jiēlián de attr. <lg.> forward-linking