前向散射器 tiền hướng tán xạ khí Hán Việt: tiền hướng tán xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 向 (hướng) + 散 (tán) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việttiền hướng tán xạ khíCấu tạo前 + 向 + 散 + 射 + 器 · tiền + hướng + tán + xạ + khí nghĩa thành phần: tiền + hướng + tán + xạ + khí Nghĩa EngCihui forescatter