前呼後應 qián hū hòu yìng · tiền hô hậu ứng Hán Việt: tiền hô hậu ứng · Pinyin: qián hū hòu yìng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 呼 (hô) + 後 (hậu) + 應 (ứng)Pinyinqián hū hòu yìngHán Việttiền hô hậu ứngCấu tạo前 + 呼 + 後 + 應 · tiền + hô + hậu + ứng nghĩa thành phần: tiền + hô + hậu + ứng Nghĩa EngCihui 前呼後應 iánhūhòuyìng f.e. take concerted action Từ liên quan Từ đồng nghĩa一呼百诺 · 前呼后拥