前座議員席

tiền tọa nghị viên tịch

Hán Việt: tiền tọa nghị viên tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tọa) + (nghị) + (viên) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前座議員席 iánzuòyìyuánxí n. front bench