前庭切除術
tiền đình thiết trừ thuật
Hán Việt: tiền đình thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui vestibulectomy
Hán Việt: tiền đình thiết trừ thuật
Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)