前怕狼,後怕虎

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (phạ) + (lang) + , + (hậu) + (phạ) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前怕狼,后怕虎 ián pà láng, hòu pà hǔ f.e. be full of fears and worries