前怕狼後怕虎

qián pà láng hòu pà hǔ tiền phạ lang hậu phạ hổ

Hán Việt: tiền phạ lang hậu phạ hổ · Pinyin: qián pà láng hòu pà hǔ

Tổng quan

nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ) | nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết | sợ cộng sản

Cấu tạo: (tiền) + (phạ) + (lang) + (hậu) + (phạ) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ) | nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết | sợ cộng sản

Eng

  • CC-CEDICT lit. to fear the wolf in front and the tiger behind (idiom)|fig. to be full of needless fears|reds under the beds
  • Cihui lit. to fear the wolf in front and the tiger behind (idiom); fig. to be full of needless fears; reds under the beds