前怕狼,後怕虎
Pinyin: qián pà láng,hòu pà hǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 怕 (phạ) + 狼 (lang) + , + 後 (hậu) + 怕 (phạ) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻胆小怕事,顾虑太多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻顾虑重重﹐畏缩不前。
Pinyin: qián pà láng,hòu pà hǔ
Cấu tạo: 前 (tiền) + 怕 (phạ) + 狼 (lang) + , + 後 (hậu) + 怕 (phạ) + 虎 (hổ)