前房角穿刺

tiền phòng giác xuyên thứ

Hán Việt: tiền phòng giác xuyên thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (phòng) + (giác) + 穿 (xuyên) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui goniopuncture