前拉斐爾派 qián lā fěi ěr pài · tiền lạp phỉ nhĩ phái Hán Việt: tiền lạp phỉ nhĩ phái · Pinyin: qián lā fěi ěr pài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 拉 (lạp) + 斐 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 派 (phái)Pinyinqián lā fěi ěr pàiHán Việttiền lạp phỉ nhĩ pháiCấu tạo前 + 拉 + 斐 + 爾 + 派 · tiền + lạp + phỉ + nhĩ + phái nghĩa thành phần: tiền + lạp + phỉ + nhĩ + phái