前拉斐爾派

qián lā fěi ěr pài tiền lạp phỉ nhĩ phái

Hán Việt: tiền lạp phỉ nhĩ phái · Pinyin: qián lā fěi ěr pài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (lạp) + (phỉ) + (nhĩ) + (phái)