前操作階段
tiền thao tác giai đoạn
Hán Việt: tiền thao tác giai đoạn
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 操 (thao) + 作 (tác) + 階 (giai) + 段 (đoạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 前操作階段 iáncāozuò jiēduàn n. <psy.> preoperational stage
Hán Việt: tiền thao tác giai đoạn
Cấu tạo: 前 (tiền) + 操 (thao) + 作 (tác) + 階 (giai) + 段 (đoạn)