前方医院

tiền phương y viện

Hán Việt: tiền phương y viện

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 醫 (y) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện dã chiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clearing hospital

Eng

  • Cihui clearing hospital

Từ liên quan

Gần nghĩa

前方高能 · 医院制度 · 医院收容 · 前方到站 · 医院感染 · 医院评审 · 医院院长 · 前方式