前方照应语

tiền phương chiếu ứng ngữ

Hán Việt: tiền phương chiếu ứng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 照 (chiếu) + 應 (ứng) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ quy chiếu trước
  • Biên soạn 前方照應語 iánfāng zhàoyìngyǔ n. <lg.> anaphor

Eng

  • Cihui 前方照應語 iánfāng zhàoyìngyǔ n. <lg.> anaphor

Từ liên quan

Gần nghĩa

前方高能 · 前方到站 · 前方医院