前方照应语
tiền phương chiếu ứng ngữ
Hán Việt: tiền phương chiếu ứng ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 照 (chiếu) + 應 (ứng) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ quy chiếu trước
- Biên soạn 前方照應語 iánfāng zhàoyìngyǔ n. <lg.> anaphor
Eng
- Cihui 前方照應語 iánfāng zhàoyìngyǔ n. <lg.> anaphor